go out

/ˈgoʊ/
Động từ
  1. Để lại, đặc biệt là một tòa nhà.
    To leave, especially a building.
    Please go out through the back door.
    Xin hãy đi ra bằng cửa sau.
    Từ đồng nghĩa:date
  2. (thành ngữ) Rời khỏi nơi ở của mình để đến những nơi công cộng, đặc biệt là để giải trí hoặc giải trí.
    (idiomatic) To leave one's abode to go to public places, especially for recreation or entertainment.
    They were going to stay in and read, but instead went out shopping.
    Họ định ở trong nhà và đọc sách nhưng thay vào đó lại đi mua sắm.
    Từ đồng nghĩa:date
  3. Bị loại khỏi một cuộc thi.
    To be eliminated from a competition.
    Our team went out in the third round.
    Đội của chúng tôi đã bị loại ở vòng thứ ba.
    Từ đồng nghĩa:date
  4. Đi đến kết thúc, do bản chất hoặc bởi một tác nhân bên ngoài vô hình.
    To come to an end, by nature or by an unseen external agent.
    Từ đồng nghĩa:date
🎬 Nghe “go out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish